"pickings" in Vietnamese
Definition
'Pickings' chỉ lượng thứ bạn có thể lấy được hoặc còn lại, thường nói về lợi nhuận, phần thừa, hay cơ hội ít ỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều, không trang trọng. Các cụm như 'easy pickings', 'rich pickings', 'slim pickings' rất hay gặp. Thường chỉ phần còn lại, lợi nhuận nhỏ hoặc nhiều cơ hội.
Examples
The pickings from the abandoned house were few.
Những **phần thu được** từ ngôi nhà bỏ hoang rất ít.
There were only a few pickings left after the event.
Chỉ còn lại một vài **phần còn lại** sau sự kiện.
She sold vegetables at the market, but the pickings were slim.
Cô ấy bán rau ở chợ, nhưng **phần thu được** rất ít.
After a busy morning, the bakery's pickings were pretty slim.
Sau một buổi sáng bận rộn, **phần còn lại** ở tiệm bánh rất ít.
It’s easy pickings for thieves when doors are left unlocked.
Khi cửa không khóa thì đó là **dễ kiếm** cho kẻ trộm.
Tourists looking for souvenirs will find rich pickings here.
Khách du lịch tìm đồ lưu niệm sẽ thấy **phần thu được nhiều** ở đây.