Herhangi bir kelime yazın!

"pickets" in Vietnamese

người đình công (picket)cọc (hàng rào)

Definition

'Người đình công' là những người tập trung trước nơi làm việc để phản đối, thường trong các cuộc đình công. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là những cây cọc ngắn để làm hàng rào.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong các cuộc đình công, 'người đình công' dùng để chỉ nhóm người biểu tình bên ngoài nơi làm việc. Khi nói về hàng rào, 'cọc' là nghĩa thường gặp. Đừng nhầm với 'vé' (ticket) hoặc 'túi' (pocket).

Examples

The pickets stood outside the factory all morning.

Các **người đình công** đã đứng trước nhà máy suốt buổi sáng.

We need more pickets for the new fence.

Chúng ta cần thêm **cọc** cho hàng rào mới.

The police watched the pickets closely.

Cảnh sát theo dõi các **người đình công** rất sát sao.

Some workers joined the pickets to show their support.

Một số công nhân đã tham gia cùng các **người đình công** để ủng hộ.

He painted all the pickets on the old garden gate.

Anh ấy đã sơn tất cả các **cọc** ở cổng vườn cũ.

Crossing the pickets made some people nervous.

Việc vượt qua các **người đình công** khiến một số người thấy lo lắng.