"picked over" in Vietnamese
Definition
"Picked over" nghĩa là một nhóm đồ vật đã bị người khác chọn sạch, chỉ còn lại những món không ai muốn hoặc ít hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho thực phẩm, sản phẩm giảm giá hoặc đồ cũ đã bị người khác chọn qua; mang nghĩa hơi tiêu cực, không dùng cho người. Đừng nhầm với động từ "pick over" (xem xét kỹ lưỡng).
Examples
By the end of the sale, the clothes were pretty picked over.
Đến cuối đợt giảm giá, quần áo đã bị **lựa chọn hết**.
These books are all picked over; there aren’t many good ones left.
Những cuốn sách này đã bị **lựa chọn hết**; không còn cuốn tốt nào.
The thrift shop felt so picked over that I left empty-handed.
Cửa hàng đồ cũ **đã bị chọn kỹ** đến mức tôi chẳng mua được gì.
All the best pastries had been picked over before I arrived.
Tất cả bánh ngon đã bị **lựa chọn hết** trước khi tôi đến rồi.
After the holiday rush, the toy shelves looked totally picked over.
Sau dịp lễ, kệ đồ chơi nhìn **đã bị chọn sạch**.
The apples at the market were already picked over.
Táo ở chợ đã bị **lựa chọn hết** rồi.