Herhangi bir kelime yazın!

"pickax" in Vietnamese

cuốc chim

Definition

Cuốc chim là một loại dụng cụ nặng, có cán dài và đầu kim loại nhọn, dùng để đào hoặc phá đất, đá cứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cuốc chim' thường dùng trong xây dựng, khai thác, nông nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'rìu' (axe) vốn để chặt gỗ.

Examples

He broke the hard ground with a pickax.

Anh ấy đã phá đất cứng bằng **cuốc chim**.

A miner uses a pickax in the mine.

Một thợ mỏ dùng **cuốc chim** trong hầm mỏ.

Please hand me the pickax from the shed.

Làm ơn lấy giúp tôi **cuốc chim** trong nhà kho.

It takes real strength to swing a pickax all day long.

Phải rất khoẻ mới có thể vung **cuốc chim** suốt cả ngày.

The old pickax in the corner has seen years of hard work.

Chiếc **cuốc chim** cũ ở góc nhà đã trải qua nhiều năm làm việc vất vả.

Make sure to wear gloves when using a pickax to avoid blisters.

Nhớ mang găng tay khi dùng **cuốc chim** để tránh phồng rộp.