"pick your nose" in Vietnamese
Definition
Hành động đưa ngón tay vào mũi để lấy rỉ mũi hoặc bụi bẩn. Việc này thường bị coi là bất lịch sự khi làm trước mặt người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, thường dùng với trẻ em. Không dùng trong văn phong trang trọng, và hành động này bị coi là khiếm nhã.
Examples
It's not polite to pick your nose in public.
**Ngoáy mũi** nơi công cộng là không lịch sự.
Children often pick their nose without thinking.
Trẻ con thường vô thức **ngoáy mũi**.
Please don't pick your nose at the table.
Đừng **ngoáy mũi** khi ngồi bàn ăn nhé.
Did you just pick your nose? I saw that!
Bạn vừa **ngoáy mũi** phải không? Tôi thấy đấy!
My mom always tells my little brother not to pick his nose.
Mẹ tôi luôn dặn em trai tôi đừng **ngoáy mũi**.
Some people pick their nose when they're bored, even if they don't notice.
Có người khi chán tay lại vô thức **ngoáy mũi**, mà không nhận ra.