Herhangi bir kelime yazın!

"pick your brain" in Vietnamese

hỏi ý kiếnxin lời khuyên

Definition

Hỏi ai đó về lời khuyên, thông tin hoặc ý tưởng vì họ có kinh nghiệm hoặc kiến thức đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật, thường trong công việc hoặc khi học hỏi từ người có kinh nghiệm. Không dùng nghĩa đen, chỉ hỏi ý kiến.

Examples

Can I pick your brain about this project?

Tôi có thể **hỏi ý kiến** bạn về dự án này không?

I'd like to pick your brain about travel tips.

Tôi muốn **hỏi ý kiến** bạn về các mẹo du lịch.

He wants to pick your brain on career choices.

Anh ấy muốn **hỏi ý kiến** bạn về lựa chọn nghề nghiệp.

I was hoping to pick your brain about starting a business, since you have so much experience.

Tôi hy vọng có thể **hỏi ý kiến** bạn về việc khởi nghiệp, vì bạn rất nhiều kinh nghiệm.

Mind if I pick your brain for a few minutes?

Bạn có phiền nếu tôi **hỏi ý kiến** vài phút không?

Whenever I have a tough problem, I like to pick your brain because you always have good ideas.

Khi gặp vấn đề khó, tôi thích **hỏi ý kiến** bạn vì bạn luôn có ý tưởng hay.