Herhangi bir kelime yazın!

"pick up the check" in Vietnamese

trả tiềnthanh toán hóa đơn

Definition

Tình huống khi một người trả toàn bộ hóa đơn cho cả nhóm tại nhà hàng hoặc nơi tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này nghe thân mật, dùng khi nói về một người trả hết hóa đơn cho cả nhóm. "Thanh toán" hoặc "trả tiền" đều sử dụng được cho trường hợp này.

Examples

I'll pick up the check tonight.

Tối nay tôi sẽ **trả tiền**.

Who wants to pick up the check this time?

Lần này ai muốn **trả tiền** đây?

He offered to pick up the check for everyone.

Anh ấy đề nghị **trả tiền** cho tất cả mọi người.

She insisted on picking up the check after our big dinner.

Cô ấy khăng khăng **trả tiền** sau bữa tiệc lớn của chúng tôi.

Next time, let me pick up the check—you got it last time.

Lần sau để tôi **trả tiền** nhé—lần trước bạn trả rồi.

It was so generous of him to pick up the check for the whole party.

Anh ấy **trả tiền** cho cả nhóm nên thật hào phóng.