Herhangi bir kelime yazın!

"pick up on" in Vietnamese

nhận rađể ý đến

Definition

Nhận ra hoặc để ý một điều gì đó không rõ ràng ngay từ đầu. Thường dùng để nói về việc phát hiện gợi ý, cảm xúc hoặc tiểu tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong hội thoại thân mật. Thường đi kèm đối tượng như 'pick up on cảm xúc'. Không nhầm với 'pick up' (nhặt lên, đón ai đó).

Examples

Did you pick up on what the teacher said about tomorrow's test?

Bạn có **nhận ra** thầy nói gì về bài kiểm tra ngày mai không?

She didn't pick up on his joke.

Cô ấy không **nhận ra** là anh ấy đùa.

Children quickly pick up on changes at home.

Trẻ con nhanh chóng **nhận ra** sự thay đổi ở nhà.

I didn't pick up on the sarcasm in his voice until later.

Tôi chỉ **nhận ra** sự mỉa mai trong giọng nói anh ấy sau đó.

People often pick up on your mood even if you don't say anything.

Mọi người thường **nhận ra** tâm trạng của bạn dù bạn không nói gì.

Did you pick up on that hint she dropped at dinner?

Bạn có **để ý** gợi ý mà cô ấy nói trong bữa tối không?