"pick through" in Vietnamese
Definition
Tìm kiếm cẩn thận trong nhiều đồ vật để chọn hoặc tìm thứ gì đó cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng. Hay gặp với 'quần áo', 'rác', 'đồ còn lại'. Nhấn mạnh việc tìm kiếm cẩn thận trong đống lộn xộn, không phải chỉ nhìn lướt qua.
Examples
She picked through the box to find her old photographs.
Cô ấy đã **lục lọi** trong hộp để tìm những bức ảnh cũ của mình.
The bird picked through the grass looking for food.
Con chim **bới tìm** thức ăn trong đám cỏ.
People pick through the market for the freshest fruit.
Người ta **lục lọi** các gian hàng ở chợ để tìm hoa quả tươi nhất.
He had to pick through his emails to find the important message.
Anh ấy phải **lục lọi** giữa các email để tìm tin nhắn quan trọng.
After the party, we had to pick through the mess to find our keys.
Sau bữa tiệc, chúng tôi phải **lục lọi** trong đống lộn xộn để tìm chìa khóa.
You have to pick through a lot of old clothes at thrift stores, but sometimes you find treasures.
Bạn phải **lục lọi** rất nhiều quần áo cũ ở cửa hàng đồ cũ, nhưng đôi khi lại tìm thấy những món đồ quý giá.