Herhangi bir kelime yazın!

"pick off" in Vietnamese

loại từng người mộtbắn hạ từng người mộtgỡ bỏ từng cái một

Definition

Loại bỏ, bắn hạ, hoặc xử lý từng người hoặc từng vật một cách tuần tự, thường là từ xa hoặc cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

'pick off' thường gặp trong bắn súng, thể thao, hoặc xử lý vấn đề lần lượt. Dùng cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen.

Examples

The sniper picked off the targets one by one.

Tay bắn tỉa đã **loại từng người một** khỏi mục tiêu.

She picked off the leaves that had turned brown.

Cô ấy **gỡ bỏ** từng chiếc lá đã chuyển sang màu nâu.

The player tried to pick off the runner at first base.

Cầu thủ cố gắng **loại** vận động viên chạy về gôn một.

The team was strong at first, but the competition slowly picked them off.

Đội ban đầu rất mạnh, nhưng đối thủ đã từ từ **loại từng người một** khỏi cuộc chơi.

He likes to pick off easy questions first in exams.

Anh ấy thích **làm** các câu hỏi dễ trước trong kỳ thi.

If we try to cross now, they'll just pick us off one at a time.

Nếu bây giờ chúng ta cố vượt qua, họ sẽ **bắn hạ từng người một**.