Herhangi bir kelime yazın!

"pick a fight" in Vietnamese

kiếm chuyện gây gổgây sự

Definition

Cố ý gây chuyện hoặc bắt đầu cãi vã với ai đó, thường là không có lý do chính đáng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ không trang trọng, thường dùng khi ai đó chủ động gây sự (cả bằng lời nói lẫn hành động). Hay đi với 'with': như 'pick a fight with someone'—chủ động tạo xung đột không cần thiết.

Examples

He tried to pick a fight with his brother.

Anh ấy đã cố **kiếm chuyện gây gổ** với em trai mình.

Don't pick a fight over something so small.

Đừng **kiếm chuyện gây gổ** vì chuyện nhỏ như vậy.

Sometimes kids pick a fight to get attention.

Đôi khi trẻ con **kiếm chuyện gây gổ** để thu hút sự chú ý.

Why did you pick a fight with your boss? That was risky.

Tại sao bạn lại **gây sự** với sếp? Đó là điều mạo hiểm.

He's always looking to pick a fight, even when everyone else is calm.

Anh ấy lúc nào cũng muốn **kiếm chuyện gây gổ**, dù mọi người đều bình tĩnh.

If you're tired, don't pick a fight—just go home and rest.

Nếu mệt thì đừng **kiếm chuyện gây gổ** nữa—về nhà nghỉ ngơi đi.