Herhangi bir kelime yazın!

"pianola" in Vietnamese

pianola

Definition

Một loại đàn piano tự động chơi nhạc nhờ cuộn giấy đục lỗ khi được vận hành.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pianola' chủ yếu dùng khi nói về nhạc cụ cổ hoặc lịch sử, ít gặp trong nhạc hiện đại. Không nên nhầm với 'player piano' (đàn piano tự động nói chung).

Examples

The old pianola still works in the museum.

Chiếc **pianola** cũ vẫn còn hoạt động trong bảo tàng.

My grandfather had a pianola in his house.

Ông tôi từng có một chiếc **pianola** ở nhà.

You can play music on a pianola without knowing how to play the piano.

Bạn có thể chơi nhạc trên **pianola** mà không cần biết chơi piano.

The sound of the pianola filled the old café with nostalgia.

Âm thanh của **pianola** làm quán cà phê cũ thêm phần hoài niệm.

I was amazed when the pianola started playing by itself.

Tôi rất ngạc nhiên khi **pianola** tự động chơi nhạc.

They restored an old pianola for the antique music night.

Họ đã phục chế một chiếc **pianola** cũ cho đêm nhạc cổ điển.