Herhangi bir kelime yazın!

"phyton" in Vietnamese

phyton

Definition

'Phyton' là thuật ngữ kỹ thuật trong thực vật học chỉ phần nhỏ nhất của cây có thể hoạt động như một cây hoàn chỉnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong sách hoặc bài nghiên cứu chuyên ngành thực vật học. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'python' (con trăn hay ngôn ngữ lập trình).

Examples

The scientist explained what a phyton is in botany class.

Nhà khoa học đã giải thích **phyton** là gì trong lớp thực vật học.

A phyton can be seen as the basic building block of a plant.

**Phyton** có thể được xem là đơn vị cơ bản cấu thành nên cây.

Each phyton has the potential to grow into a new plant.

Mỗi **phyton** đều có khả năng phát triển thành một cây mới.

When studying plant anatomy, I struggled to understand the concept of a phyton at first.

Khi học giải phẫu thực vật, tôi đã gặp khó khăn để hiểu khái niệm **phyton** ban đầu.

Many botanists debate how to define a phyton precisely, since plant structures can be complex.

Nhiều nhà thực vật học tranh luận về định nghĩa chính xác của **phyton**, vì cấu trúc thực vật rất phức tạp.

If you read advanced articles on plant morphology, you'll probably encounter the word phyton.

Nếu bạn đọc các bài viết chuyên sâu về hình thái thực vật, có thể bạn sẽ bắt gặp từ **phyton**.