Herhangi bir kelime yazın!

"physicians" in Vietnamese

bác sĩ

Definition

Bác sĩ là những người đã được đào tạo về y khoa để chẩn đoán và điều trị bệnh cho bệnh nhân, thường làm việc tại bệnh viện hoặc phòng khám.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bác sĩ' dùng trong cả văn bản chính thức lẫn giao tiếp thường ngày để chỉ người có bằng cấp y khoa, không dùng cho bác sĩ phẫu thuật hay thầy thuốc đông y.

Examples

Many physicians work in hospitals.

Nhiều **bác sĩ** làm việc tại bệnh viện.

Physicians help patients feel better.

**Bác sĩ** giúp bệnh nhân cảm thấy khá hơn.

My city has many good physicians.

Thành phố của tôi có nhiều **bác sĩ** giỏi.

Some physicians specialize in treating children, while others care for adults.

Một số **bác sĩ** chuyên điều trị cho trẻ em, trong khi những người khác chăm sóc người lớn.

It's important for physicians to listen carefully to their patients.

Điều quan trọng là **bác sĩ** phải lắng nghe kỹ bệnh nhân của mình.

Insurance plans often list which physicians you can visit.

Các gói bảo hiểm thường liệt kê **bác sĩ** mà bạn có thể đến khám.