Herhangi bir kelime yazın!

"phrenology" in Vietnamese

thuyết sọ học

Definition

Thuyết sọ học là một lĩnh vực cũ, nay đã bị bác bỏ, cho rằng có thể hiểu tính cách và khả năng của người dựa vào hình dạng và các chỗ gồ ghề trên sọ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "thuyết sọ học" chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận lịch sử hoặc phê phán, và hiện được xem là ngụy khoa học.

Examples

Phrenology was once believed to reveal people's personalities.

Người ta từng tin rằng **thuyết sọ học** có thể tiết lộ tính cách của con người.

Many scientists criticized phrenology in the 19th century.

Nhiều nhà khoa học đã chỉ trích **thuyết sọ học** vào thế kỷ 19.

Today, phrenology is not considered real science.

Ngày nay, **thuyết sọ học** không còn được xem là khoa học thực sự.

I read a book about phrenology and its strange history.

Tôi đã đọc một cuốn sách về **thuyết sọ học** và lịch sử kỳ lạ của nó.

Back then, people trusted phrenology to judge someone's character.

Ngày đó, người ta tin tưởng **thuyết sọ học** để đánh giá tính cách ai đó.

It’s amazing how seriously some took phrenology, despite the lack of evidence.

Thật ngạc nhiên khi nhiều người từng xem trọng **thuyết sọ học** dù không có bằng chứng.