Herhangi bir kelime yazın!

"phrasing" in Vietnamese

cách diễn đạtcách đặt câu

Definition

Cách chọn lựa và sắp xếp từ ngữ trong câu để truyền đạt ý một cách rõ ràng hoặc theo phong cách riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, nói chuyện hay âm nhạc. 'Careful phrasing' là chọn từ ngữ cẩn thận, 'awkward phrasing' là cách diễn đạt vụng về.

Examples

Her phrasing made the message easy to understand.

**Cách diễn đạt** của cô ấy khiến thông điệp dễ hiểu.

The song’s phrasing is beautiful.

**Cách đặt câu** của bài hát rất đẹp.

Be careful with your phrasing in the report.

Hãy cẩn thận với **cách diễn đạt** của bạn trong báo cáo.

I liked his idea, but his phrasing sounded a bit rude.

Tôi thích ý tưởng của anh ấy nhưng **cách diễn đạt** hơi thô.

Good phrasing can make even boring topics interesting.

**Cách diễn đạt** tốt có thể làm cho chủ đề nhàm chán trở nên thú vị.

Maybe you should change your phrasing so people don’t misunderstand you.

Có lẽ bạn nên thay đổi **cách diễn đạt** để người khác không hiểu nhầm.