Herhangi bir kelime yazın!

"phrased" in Vietnamese

diễn đạt

Definition

Cách gì đó được nói hoặc viết ra bằng từ ngữ hoặc phong cách nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng, như 'diễn đạt hay', 'diễn đạt không tốt'. Không dùng chung với 'phrase' (cụm từ).

Examples

The instructions were phrased clearly.

Các hướng dẫn được **diễn đạt** rõ ràng.

Her question was phrased politely.

Câu hỏi của cô ấy được **diễn đạt** một cách lịch sự.

His request was not well phrased.

Yêu cầu của anh ấy **diễn đạt** chưa hay.

It's not what I said, it's how it was phrased.

Không phải tôi nói gì, mà là câu đó được **diễn đạt** như thế nào.

That statement was poorly phrased, which caused confusion.

Câu nói đó **diễn đạt** không tốt nên gây ra sự hiểu lầm.

Can you remind me how you phrased your answer on the form?

Bạn có thể nhắc lại cách bạn **diễn đạt** câu trả lời trên mẫu không?