"photophobia" in Vietnamese
Definition
'Sợ ánh sáng' trong y học là tình trạng mắt bị nhạy cảm bất thường với ánh sáng, gây khó chịu hoặc đau. Đây là phản ứng thể chất chứ không phải cảm giác sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sợ ánh sáng' dùng trong y học, không chỉ cảm giác tâm lý mà mô tả sự khó chịu vật lý. Không nên nhầm lẫn với các loại ám ảnh (phobia) nói về nỗi sợ.
Examples
Some eye infections can cause photophobia.
Một số bệnh nhiễm trùng mắt có thể gây **sợ ánh sáng**.
People with migraines often experience photophobia.
Người bị đau nửa đầu thường gặp **sợ ánh sáng**.
Wearing sunglasses can help reduce photophobia.
Đeo kính râm có thể giúp giảm **sợ ánh sáng**.
Because of her photophobia, she keeps the curtains closed during the day.
Vì bị **sợ ánh sáng**, cô ấy luôn đóng rèm vào ban ngày.
If you notice sudden photophobia, talk to a doctor right away.
Nếu bạn đột ngột thấy **sợ ánh sáng**, hãy gặp bác sĩ ngay.
The doctor said my photophobia might be related to my eye strain from working on screens.
Bác sĩ nói **sợ ánh sáng** của tôi có thể liên quan đến mỏi mắt do làm việc với màn hình.