Herhangi bir kelime yazın!

"phone back" in Vietnamese

gọi lại

Definition

Khi ai đó đã gọi cho bạn trước đó, bạn gọi lại cho họ, thường là sau khi lỡ cuộc gọi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp đời thường, tương tự 'call back' trong tiếng Anh; dùng cho cuộc gọi điện thoại, không dùng cho gặp mặt trực tiếp hay trả lời tin nhắn.

Examples

I will phone back after dinner.

Tôi sẽ **gọi lại** sau bữa tối.

Can you phone back in ten minutes?

Bạn có thể **gọi lại** sau mười phút không?

Sorry, I missed your call. I'll phone back soon.

Xin lỗi, tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn. Tôi sẽ **gọi lại** sớm.

If I'm busy, I'll phone back as soon as I can.

Nếu tôi bận, tôi sẽ **gọi lại** ngay khi có thể.

He didn't answer, but he promised to phone back later.

Anh ấy không nghe máy, nhưng đã hứa sẽ **gọi lại** sau.

Can you phone back tomorrow if you're still interested?

Bạn có thể **gọi lại** vào ngày mai nếu còn quan tâm không?