"phoebes" in Vietnamese
Definition
Chim phoebe là loài chim nhỏ thuộc họ bắt ruồi, phân bố chủ yếu ở Bắc và Trung Mỹ. Chúng có màu xám hoặc nâu nhạt, thường vẫy đuôi lên xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
‘chim phoebe’ chỉ dùng cho loài chim, không phải tên người. Chủ yếu gặp trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc quan sát chim.
Examples
I saw two phoebes in the garden.
Tôi đã thấy hai con **chim phoebe** trong vườn.
The phoebes built a nest under the roof.
**Chim phoebe** đã làm tổ dưới mái nhà.
Phoebes eat insects to survive.
**Chim phoebe** ăn côn trùng để sống.
Have you noticed how the phoebes wag their tails all the time?
Bạn có để ý thấy **chim phoebe** lúc nào cũng vẫy đuôi không?
In spring, you can hear the phoebes calling near rivers.
Vào mùa xuân, bạn có thể nghe tiếng **chim phoebe** kêu gần các con sông.
Birdwatchers love watching phoebes hunt for bugs in the air.
Người quan sát chim thích xem **chim phoebe** săn côn trùng trên không.