Herhangi bir kelime yazın!

"pho" in Vietnamese

phở

Definition

Phở là món súp truyền thống của Việt Nam gồm bánh phở, rau thơm và thịt (thường là bò hoặc gà) trong nước dùng đậm đà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phở' phát âm giống 'phở' (gần giống 'fuh'). Phở chỉ dùng để nói về món phở Việt Nam, không dùng cho các món súp hay mì khác. Ở Việt Nam thường dùng vào buổi sáng, nhưng cũng được ăn mọi lúc. Không dùng số nhiều cho 'phở', nên nói 'tô phở' thay vì 'phởs'.

Examples

I tried pho for the first time last week.

Tuần trước tôi đã ăn **phở** lần đầu tiên.

Pho is a popular Vietnamese dish.

**Phở** là món ăn nổi tiếng của Việt Nam.

I like to eat pho with extra herbs.

Tôi thích ăn **phở** với nhiều rau thơm.

Do you want to grab some pho for lunch?

Bạn có muốn đi ăn **phở** vào bữa trưa không?

Nothing beats a hot bowl of pho on a cold day.

Không gì tuyệt vời bằng một tô **phở** nóng vào ngày lạnh.

People argue about which city makes the best pho in Vietnam.

Mọi người thường tranh luận thành phố nào ở Việt Nam nấu **phở** ngon nhất.