Herhangi bir kelime yazın!

"philosophy" in Vietnamese

triết học

Definition

Triết học là ngành nghiên cứu các câu hỏi lớn về cuộc sống, tri thức, sự thật, đúng sai và sự tồn tại. Nó cũng có thể chỉ niềm tin hoặc quan điểm sống cơ bản của một người hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

“Philosophy” thường dùng trong học thuật như 'học triết học', 'lớp triết học'. Trong giao tiếp, nó còn mang ý chỉ cách tiếp cận hoặc nguyên tắc sống ('Our philosophy is to keep things simple'). Không nên nhầm với 'psychology' và không chỉ dùng cho lý thuyết trừu tượng mà cả quan điểm thực tế.

Examples

She studies philosophy at the university.

Cô ấy học **triết học** ở trường đại học.

His philosophy is simple: be honest and work hard.

**Triết lý** sống của anh ấy rất đơn giản: trung thực và chăm chỉ.

We talked about life and philosophy for hours.

Chúng tôi đã trò chuyện hàng giờ về cuộc sống và **triết học**.

I’m not into abstract philosophy, but I like asking big questions.

Tôi không thích **triết học** trừu tượng lắm, nhưng tôi thích đặt ra các câu hỏi lớn.

That startup’s whole philosophy is about moving fast and learning from mistakes.

Toàn bộ **triết lý** của startup đó là tiến nhanh và học từ sai lầm.

We started with a small question and somehow ended up debating philosophy over coffee.

Chúng tôi bắt đầu bằng một câu hỏi nhỏ và rồi lại tranh luận về **triết học** bên tách cà phê.