Herhangi bir kelime yazın!

"philosophies" in Vietnamese

triết lý

Definition

Hệ thống niềm tin, tư tưởng hoặc nguyên tắc về cuộc sống, tri thức, hay cách cư xử. Cũng chỉ môn học nghiên cứu về bản chất của tồn tại và thực tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng số nhiều của 'philosophy'. Thường gặp trong các tình huống trang trọng hoặc suy ngẫm sâu sắc như "her philosophies on life" (triết lý sống của cô ấy), không giống với 'theories' hay 'opinions' vì mang tính hệ thống và sâu sắc hơn.

Examples

Many ancient philosophies focused on the meaning of life.

Nhiều **triết lý** cổ đại tập trung vào ý nghĩa của cuộc sống.

Different cultures have different philosophies about education.

Các nền văn hóa khác nhau có những **triết lý** khác nhau về giáo dục.

Her two teachers taught with totally opposite philosophies.

Hai giáo viên của cô ấy dạy với hai **triết lý** hoàn toàn trái ngược nhau.

People often mix business and personal philosophies without realizing it.

Mọi người thường trộn lẫn **triết lý** kinh doanh và cá nhân mà không nhận ra.

Modern leaders draw from a blend of old and new philosophies to make decisions.

Các nhà lãnh đạo hiện đại kết hợp cả **triết lý** cũ và mới để đưa ra quyết định.

After traveling, she realized her own philosophies had changed a lot.

Sau khi đi du lịch, cô ấy nhận ra các **triết lý** của mình đã thay đổi rất nhiều.