Herhangi bir kelime yazın!

"philosophic" in Vietnamese

triết lý

Definition

Liên quan đến triết học hoặc những suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống, ý nghĩa, hoặc kiến thức; cũng chỉ thái độ bình tĩnh, suy tư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Philosophic' trang trọng và ít dùng hơn 'philosophical', nhưng nghĩa giống nhau. Thường chỉ dùng khi nói về ý tưởng, thái độ hay cuộc thảo luận thể hiện sự suy tư sâu sắc hoặc chấp nhận một cách bình tĩnh, không dùng cho người làm nghề triết học.

Examples

He gave a philosophic answer to a simple question.

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời **triết lý** cho một câu hỏi đơn giản.

Her philosophic attitude helps her stay calm during stress.

Thái độ **triết lý** của cô ấy giúp cô luôn bình tĩnh khi căng thẳng.

The teacher explained the philosophic ideas of ancient Greece.

Giáo viên đã giải thích các ý tưởng **triết lý** của Hy Lạp cổ đại.

After losing the game, he stayed philosophic and just smiled.

Sau khi thua trận, anh ấy vẫn giữ thái độ **triết lý** và chỉ mỉm cười.

Sometimes her advice is more philosophic than practical.

Đôi khi lời khuyên của cô ấy thiên về **triết lý** hơn là thực tế.

When faced with problems, he tries to see them from a philosophic point of view.

Khi gặp phải khó khăn, anh ấy cố nhìn chúng từ góc độ **triết lý**.