Herhangi bir kelime yazın!

"philanthropic" in Vietnamese

nhân áitừ thiện

Definition

Có lòng muốn giúp đỡ người khác, đặc biệt là thông qua việc quyên góp tiền, thời gian hoặc hỗ trợ cho các hoạt động từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các tổ chức, quỹ hoặc người nổi bật về hoạt động từ thiện; không đồng nghĩa với 'hào phóng' mà nhấn mạnh về hoạt động thiện nguyện.

Examples

The philanthropic group donated food to the homeless shelter.

Nhóm **nhân ái** đã quyên góp thức ăn cho trại vô gia cư.

She made a philanthropic gift to help children get an education.

Cô ấy đã tặng một món quà **từ thiện** để giúp trẻ em được học hành.

His philanthropic efforts changed many lives.

Những nỗ lực **từ thiện** của anh ấy đã thay đổi cuộc đời nhiều người.

The company takes pride in its philanthropic activities every holiday season.

Công ty tự hào về các hoạt động **từ thiện** mỗi mùa lễ hội.

Many wealthy people are involved in philanthropic foundations to give back to society.

Nhiều người giàu tham gia vào các quỹ **từ thiện** để cống hiến cho xã hội.

Her philanthropic spirit inspired others to volunteer in their communities.

Tinh thần **nhân ái** của cô đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia tình nguyện trong cộng đồng.