Herhangi bir kelime yazın!

"phase in" in Vietnamese

đưa vào từng giai đoạn

Definition

Một điều gì đó được áp dụng từ từ, từng bước một thay vì thực hiện tất cả cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, chính sách hoặc kỹ thuật. Trái nghĩa với 'phase out' (loại bỏ dần). Sau đó thường là đối tượng như 'quy định', 'hệ thống', 'quy trình'.

Examples

The new policy will be phased in over two years.

Chính sách mới sẽ được **đưa vào từng giai đoạn** trong vòng hai năm.

They plan to phase in the new system next month.

Họ dự định **đưa vào từng giai đoạn** hệ thống mới vào tháng tới.

The company will phase in the new rules to help employees adjust.

Công ty sẽ **đưa vào từng giai đoạn** các quy định mới để nhân viên thích nghi.

We're going to phase in the updates so it's less overwhelming for everyone.

Chúng ta sẽ **đưa vào từng giai đoạn** các cập nhật để mọi người không cảm thấy quá tải.

New teachers will be phased in over the semester rather than all at once.

Các giáo viên mới sẽ được **đưa vào từng giai đoạn** trong suốt học kỳ thay vì cùng một lúc.

Instead of switching everything at once, let's phase in the changes bit by bit.

Thay vì thay đổi mọi thứ cùng lúc, chúng ta hãy **đưa vào từng giai đoạn** những thay đổi.