Herhangi bir kelime yazın!

"pharmacies" in Vietnamese

nhà thuốchiệu thuốc

Definition

Nơi bán thuốc và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, đồng thời có nhận đơn thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà thuốc' hoặc 'hiệu thuốc' đều đúng; không nhầm với 'dược sĩ' (người làm việc ở đó). Các cách nói phổ biến: 'nhà thuốc mở cửa 24h', 'nhà thuốc gần đây'.

Examples

There are two pharmacies near my house.

Gần nhà tôi có hai **nhà thuốc**.

Most pharmacies open at 9 a.m.

Hầu hết các **nhà thuốc** mở cửa lúc 9 giờ sáng.

You can find medicines in pharmacies.

Bạn có thể tìm thuốc trong các **nhà thuốc**.

Some pharmacies are open all night if you need medicine late.

Một số **nhà thuốc** mở suốt đêm nếu bạn cần thuốc lúc khuya.

During flu season, pharmacies can get really busy.

Mùa cúm, các **nhà thuốc** có thể rất đông khách.

Not all pharmacies carry the same brands, so it’s good to check around.

Không phải **nhà thuốc** nào cũng có cùng hãng thuốc, vì vậy bạn nên kiểm tra nhiều nơi.