Herhangi bir kelime yazın!

"phantoms" in Vietnamese

bóng maảo ảnh

Definition

Bóng ma là những thứ hoặc người xuất hiện trong tưởng tượng nhưng không thật, thường là ma hoặc ảo ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn học, truyện, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Phantoms of fear' nghĩa là nỗi sợ tưởng tượng, không thật.

Examples

Some people believe they have seen phantoms in old houses.

Một số người tin rằng họ đã nhìn thấy **bóng ma** trong những ngôi nhà cũ.

Children are often afraid of phantoms at night.

Trẻ em thường sợ **bóng ma** vào ban đêm.

The movie showed shadows that looked like phantoms.

Bộ phim chiếu những cái bóng giống như **bóng ma**.

He kept chasing phantoms from his past that didn’t really exist anymore.

Anh ấy cứ mãi đuổi theo những **bóng ma** trong quá khứ không còn tồn tại nữa.

Late at night, the empty hotel was full of strange noises and imagined phantoms.

Khuya muộn, khách sạn vắng lặng đầy tiếng động lạ và những **bóng ma** tưởng tượng.

Sometimes our worries are just phantoms in our minds, not real problems.

Đôi khi nỗi lo của chúng ta chỉ là **bóng ma** trong tâm trí, không phải vấn đề thực sự.