Herhangi bir kelime yazın!

"phantasm" in Vietnamese

ảo ảnhảo giácbóng ma (trong tưởng tượng)

Definition

Ảo ảnh là thứ trông như thật nhưng không hề có thật; thường chỉ hình ảnh tưởng tượng, bóng ma hoặc điều không có thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Tương tự 'phantom' và 'fantasy' nhưng nhấn mạnh sự không thực, hư ảo, thường trong bối cảnh kinh dị hoặc triết học.

Examples

He thought he saw a phantasm in the dark room.

Anh ấy tưởng mình nhìn thấy một **ảo ảnh** trong phòng tối.

The story describes a phantasm haunting the castle.

Câu chuyện mô tả một **ảo ảnh** ám ngụ trong toà lâu đài.

A phantasm appeared before her eyes and disappeared instantly.

Một **ảo ảnh** xuất hiện trước mắt cô rồi biến mất ngay lập tức.

For a moment, I wondered if the happiness I felt was just a phantasm.

Có lúc tôi tự hỏi niềm hạnh phúc tôi cảm thấy chỉ là một **ảo ảnh**.

In the misty morning, the lake seemed full of phantasms dancing over the water.

Sáng sớm mù sương, hồ dường như đầy những **ảo ảnh** lượn lờ trên mặt nước.

Some philosophers argue that reality is just a collection of phantasms created by our minds.

Một số triết gia cho rằng thực tại chỉ là tập hợp các **ảo ảnh** được tạo nên bởi tâm trí chúng ta.