Herhangi bir kelime yazın!

"phalanges" in Vietnamese

đốt ngón tayđốt ngón chân

Definition

Đốt ngón tay và đốt ngón chân là những xương nhỏ tạo nên các ngón tay và ngón chân của con người và nhiều loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đốt ngón tay/chân' dùng nhiều trong sinh học, y khoa. Trong nói chuyện thường ngày, người ta hay nói 'xương ngón tay', 'xương ngón chân'.

Examples

Humans have fourteen phalanges in each hand.

Mỗi bàn tay của con người có mười bốn **đốt ngón tay**.

The phalanges connect the tips of our fingers to the rest of the hand.

**Đốt ngón tay** kết nối đầu ngón tay với phần còn lại của bàn tay.

A doctor showed me an X-ray of my broken phalanges.

Bác sĩ đã cho tôi xem phim X-quang **đốt ngón tay** bị gãy của tôi.

Did you know cats also have phalanges just like humans?

Bạn có biết mèo cũng có **đốt ngón tay** giống như con người không?

If you jam your finger, you might hurt one of your phalanges.

Nếu bạn bị dập ngón tay, có thể bạn sẽ làm đau một trong những **đốt ngón tay**.

Children often break their phalanges while playing sports or climbing trees.

Trẻ em thường bị gãy **đốt ngón tay** khi chơi thể thao hoặc leo cây.