Herhangi bir kelime yazın!

"pewter" in Vietnamese

thiếc hợp kimpewter

Definition

Thiếc hợp kim hay pewter là một loại kim loại màu bạc xỉn, chủ yếu làm từ thiếc, đôi khi trộn với đồng hoặc chì. Thường dùng để làm đồ trang trí như đĩa, cốc và trang sức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pewter' chủ yếu nói về đồ dùng trang trí hoặc vật dụng cổ. Pewter hiện đại thường không có chì và không phải bạc.

Examples

This plate is made of pewter.

Chiếc đĩa này được làm từ **thiếc hợp kim**.

My grandmother used to collect pewter cups.

Bà ngoại tôi từng sưu tầm cốc **pewter**.

The jewelry was made from shiny pewter.

Trang sức này được làm từ **thiếc hợp kim** sáng bóng.

Some old taverns still serve drinks in pewter mugs for a vintage feel.

Một số quán rượu cũ vẫn phục vụ đồ uống trong cốc **pewter** để tạo cảm giác xưa.

The antique store had a beautiful set of pewter plates from the 1800s.

Cửa hàng đồ cổ có một bộ đĩa **pewter** đẹp từ những năm 1800.

Even though it looks like silver, this necklace is actually pewter.

Dù trông giống bạc, nhưng chiếc vòng này thực ra làm từ **thiếc hợp kim**.