"petted" in Vietnamese
Definition
Chạm hoặc vuốt nhẹ ai đó hoặc con vật để thể hiện tình cảm. Đôi khi cũng có nghĩa là chiều chuộng ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi vuốt ve thú cưng để thể hiện sự yêu thương. Dùng cho người ít phổ biến hơn, mang nghĩa được cưng chiều.
Examples
She petted the cat while watching TV.
Cô ấy **vuốt ve** con mèo khi xem TV.
The boy petted the dog happily.
Cậu bé vui vẻ **vuốt ve** con chó.
She gently petted the rabbit's ears.
Cô ấy nhẹ nhàng **vuốt ve** tai con thỏ.
He petted his dog every time he got home from work.
Anh ấy **vuốt ve** chó mỗi khi đi làm về.
The little girl petted the pony at the farm and laughed loudly.
Cô bé **vuốt ve** chú ngựa pony ở trang trại rồi cười lớn.
My grandmother always petted us when we visited, giving us lots of hugs and treats.
Bà của tôi luôn **cưng chiều** chúng tôi khi chúng tôi đến thăm, cho chúng tôi nhiều cái ôm và quà vặt.