Herhangi bir kelime yazın!

"petri" in Vietnamese

đĩa petri

Definition

Đĩa petri là một loại đĩa tròn, nông dùng trong phòng thí nghiệm để nuôi cấy vi khuẩn hoặc vi sinh vật phục vụ nghiên cứu khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

"đĩa petri" được dùng đầy đủ, hiếm khi chỉ nói "petri". Chủ yếu dùng trong môi trường khoa học. Cụm "đĩa petri" cũng có thể dùng ẩn dụ cho nơi có sự phát triển mau chóng.

Examples

The scientist put the bacteria in a Petri dish.

Nhà khoa học đã đặt vi khuẩn vào **đĩa petri**.

You must wash your hands before touching the Petri dish.

Bạn phải rửa tay trước khi chạm vào **đĩa petri**.

The mold grew quickly in the Petri dish.

Nấm mốc đã phát triển rất nhanh trong **đĩa petri**.

High school students often use a Petri dish to perform biology experiments.

Học sinh trung học thường dùng **đĩa petri** để làm các thí nghiệm sinh học.

Our kitchen was like a giant Petri dish for growing new species of mold.

Nhà bếp của chúng tôi chẳng khác gì một **đĩa petri** khổng lồ để nuôi các loại mốc mới.

Social media sometimes acts like a Petri dish where ideas can multiply very fast.

Mạng xã hội đôi khi giống như một **đĩa petri** nơi ý tưởng có thể phát triển rất nhanh.