"petitions" in Vietnamese
Definition
Văn bản chính thức gửi lên cơ quan có thẩm quyền để đề nghị một thay đổi hoặc hành động nào đó, thường có nhiều người ký tên. Cũng có thể chỉ tài liệu pháp lý nộp lên tòa án.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý. Có thể nói 'gửi đơn kiến nghị', 'ký tên vào đơn kiến nghị'. Phân biệt với 'đơn xin' (application) vì 'kiến nghị' là để đề xuất thay đổi, không phải xin nhận thứ gì đó.
Examples
People signed several petitions to change the law.
Mọi người đã ký vào nhiều **đơn kiến nghị** để thay đổi luật.
The court received many petitions last year.
Năm ngoái, tòa án đã nhận được nhiều **kiến nghị**.
We started two new petitions this month.
Chúng tôi đã bắt đầu hai **đơn kiến nghị** mới trong tháng này.
Online petitions have made it easier for people to support causes from home.
Các **kiến nghị** trực tuyến giúp mọi người dễ dàng ủng hộ những vấn đề từ nhà.
She spends her weekends collecting signatures for environmental petitions.
Cô ấy dành cuối tuần để thu thập chữ ký cho các **kiến nghị** về môi trường.
Though their petitions were ignored at first, they kept trying until they got results.
Mặc dù các **đơn kiến nghị** của họ ban đầu bị bỏ qua, họ vẫn kiên trì cho đến khi đạt kết quả.