"petitioning" in Vietnamese
Definition
Hành động yêu cầu hoặc đề nghị một cách chính thức tới cơ quan có thẩm quyền, thường bằng văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cho các nhóm tập thể như 'kiến nghị lên chính phủ'. Không mang ý năn nỉ hay van xin; là yêu cầu có quy củ.
Examples
They are petitioning the school for better lunches.
Họ đang **kiến nghị** nhà trường cải thiện bữa trưa.
The workers are petitioning for higher salaries.
Công nhân đang **kiến nghị** tăng lương.
We are petitioning the city council to fix the park.
Chúng tôi đang **kiến nghị** hội đồng thành phố sửa công viên.
Fans have been petitioning the studio for a sequel for years.
Người hâm mộ đã **kiến nghị** hãng phim làm phần tiếp theo trong nhiều năm.
He started petitioning his landlord for repairs after another leak.
Anh ấy bắt đầu **kiến nghị** chủ nhà sửa chữa sau khi lại bị dột.
Students are petitioning to have more vegetarian options on the menu.
Sinh viên đang **kiến nghị** bổ sung thêm món chay vào thực đơn.