Herhangi bir kelime yazın!

"peterman" in Vietnamese

kẻ phá kétpeterman (từ lóng cũ, hiếm dùng)

Definition

'Kẻ phá két' là người đột nhập, dùng công cụ hoặc chất nổ để mở két sắt và trộm tài sản. 'Peterman' là tiếng lóng cổ chỉ những tên trộm két ở Anh xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peterman' rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong truyện trinh thám hoặc bối cảnh lịch sử. Không dùng cho các tên trộm thông thường, chỉ nói về kẻ phá két dùng chất nổ.

Examples

A peterman plans to break into the bank vault tonight.

Một **kẻ phá két** định đột nhập vào kho bạc ngân hàng tối nay.

The police arrested the notorious peterman after the robbery.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ phá két** khét tiếng sau vụ cướp.

A peterman uses special tools to open safes.

Một **kẻ phá két** dùng dụng cụ đặc biệt để mở két sắt.

Back in the old days, every big city had its legendary peterman.

Ngày xưa, thành phố lớn nào cũng có **kẻ phá két** huyền thoại của riêng mình.

He read about a famous peterman in a detective novel.

Anh ấy đã đọc về một **kẻ phá két** nổi tiếng trong tiểu thuyết trinh thám.

That old movie features a clever peterman who outsmarts everyone.

Bộ phim cũ ấy có một **kẻ phá két** thông minh vượt qua tất cả mọi người.