"pet peeve" in Vietnamese
Definition
Đây là những điều nhỏ nhặt hoặc thói quen của người khác khiến bạn cảm thấy khó chịu, dù người khác không để ý hay bận tâm lắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với giọng điệu thân mật, thường nói trong các buổi trò chuyện đời thường. Đừng dùng cho vấn đề nghiêm trọng mà chỉ những phiền phức nhỏ. Cụm 'My biggest pet peeve is...' thường dùng để liệt kê.
Examples
My biggest pet peeve is loud chewing.
**Điều khó chịu** nhất của tôi là khi có người nhai lớn tiếng.
Leaving dirty dishes in the sink is a pet peeve of mine.
Để bát đĩa bẩn trong bồn rửa là một **điều khó chịu nhỏ** của tôi.
One of her pet peeves is people being late.
Một trong những **thói quen khiến bực mình** của cô ấy là mọi người đến muộn.
It's just a pet peeve, but I can't stand when people tap their pens.
Tuy chỉ là một **điều khó chịu nhỏ**, nhưng tôi không chịu nổi khi ai đó gõ bút liên tục.
Do you have any pet peeves we should know about?
Bạn có **điều khó chịu nhỏ** nào mà chúng tôi nên biết không?
For some reason, misused apostrophes are my ultimate pet peeve.
Vì lý do nào đó, dấu nháy đơn dùng sai lại là **điều khó chịu nhỏ** lớn nhất của tôi.