Herhangi bir kelime yazın!

"pet hate" in Vietnamese

điều cực ghétthói quen cực kỳ khó chịu

Definition

Một điều nhỏ nhặt hay thói quen khiến bạn cực kỳ khó chịu, dù với người khác thì không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong tiếng Anh Anh; tiếng Mỹ hay dùng 'pet peeve' hơn. Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật. Câu thường gặp: 'Một trong những điều tôi cực ghét là...'

Examples

Loud chewing is my pet hate.

Tiếng nhai lớn là **điều cực ghét** của tôi.

My dad's pet hate is people being late.

**Điều cực ghét** của bố tôi là mọi người đến muộn.

Leaving dirty dishes is Anna’s pet hate.

Để bát đĩa bẩn không rửa là **điều cực ghét** của Anna.

One of my biggest pet hates is people who don't use turn signals.

Một trong những **điều cực ghét** lớn nhất của tôi là người không bật xi nhan khi lái xe.

Coffee stains on the table are a real pet hate of mine.

Vết cà phê trên bàn thật sự là **điều cực ghét** của tôi.

You know what my pet hate is? People talking loudly on the phone.

Bạn biết **điều cực ghét** của tôi là gì không? Người nói chuyện to trên điện thoại.