Herhangi bir kelime yazın!

"pesto" in Vietnamese

pesto

Definition

Pesto là một loại sốt xanh của Ý làm chủ yếu từ lá húng quế, hạt thông, tỏi, phô mai Parmesan và dầu ô liu. Loại sốt này thường dùng với mì Ý, bánh mì hoặc làm nước chấm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pesto' thường chỉ loại sốt xanh với húng quế, dù cũng có những loại khác. Hay ăn kèm mì Ý, bánh mì hoặc dùng làm sốt chấm rau củ.

Examples

I like pasta with pesto.

Tôi thích mì Ý với **pesto**.

Have you tried pesto on bread?

Bạn đã thử ăn bánh mì với **pesto** chưa?

The pesto is made with fresh basil.

**Pesto** này làm từ húng quế tươi.

Could you add a bit more pesto to my sandwich?

Bạn có thể thêm một ít **pesto** nữa vào bánh mì của tôi không?

Homemade pesto is so much tastier than store-bought.

**Pesto** tự làm ngon hơn mua ở cửa hàng rất nhiều.

You can use pesto as a dip for vegetables too.

Bạn cũng có thể dùng **pesto** để chấm rau củ.