"pessimism" in Vietnamese
Definition
Chủ nghĩa bi quan là khuynh hướng chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực hoặc luôn cho rằng điều xấu sẽ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chủ nghĩa bi quan' được dùng cả trong giao tiếp thường ngày và học thuật, đối lập với 'chủ nghĩa lạc quan.' Hay gặp trong cụm từ: 'cảm giác bi quan,' 'vượt qua sự bi quan.' Không phải là bệnh trầm cảm.
Examples
His pessimism made everyone feel sad.
**Chủ nghĩa bi quan** của anh ấy khiến mọi người đều buồn.
Too much pessimism can stop you from trying new things.
Quá nhiều **chủ nghĩa bi quan** có thể khiến bạn không dám thử những điều mới.
There is a lot of pessimism about the future these days.
Dạo này có rất nhiều **chủ nghĩa bi quan** về tương lai.
You can't let pessimism dictate your decisions all the time.
Bạn không thể để **chủ nghĩa bi quan** chi phối quyết định của mình mọi lúc được.
Her pessimism is understandable after what happened last year.
Sau những gì đã xảy ra năm ngoái, **sự bi quan** của cô ấy là điều dễ hiểu.
I try to balance my pessimism with a bit of hope.
Tôi cố gắng cân bằng **chủ nghĩa bi quan** của mình bằng một chút hy vọng.