Herhangi bir kelime yazın!

"pesetas" in Vietnamese

peseta

Definition

Peseta là đơn vị tiền tệ cũ của Tây Ban Nha trước khi euro được sử dụng vào năm 2002.

Usage Notes (Vietnamese)

'Peseta' thường dùng khi nói về quá khứ hoặc kỷ niệm, vì bây giờ Tây Ban Nha dùng euro. Không nhầm lẫn với tiền tệ khác.

Examples

My grandmother still has some pesetas in a box.

Bà của tôi vẫn còn giữ một vài đồng **peseta** trong một chiếc hộp.

Spain used pesetas before the euro.

Tây Ban Nha dùng **peseta** trước khi chuyển sang euro.

You cannot pay with pesetas anymore.

Bây giờ bạn không thể thanh toán bằng **peseta** nữa.

I found some old pesetas in a jacket pocket from my trip to Madrid.

Tôi đã tìm thấy một vài đồng **peseta** cũ trong túi áo khoác từ chuyến đi Madrid.

Those souvenirs cost less than 500 pesetas back in the day.

Những món quà lưu niệm đó ngày xưa chỉ có giá dưới 500 **peseta**.

People often joke about having millions of worthless pesetas at home.

Nhiều người hay đùa rằng họ có hàng triệu đồng **peseta** vô giá trị ở nhà.