"pervert" in Vietnamese
Definition
'Kẻ biến thái' chỉ người có hành vi hay suy nghĩ tình dục lệch lạc, bị xã hội coi là sai trái hoặc nguy hiểm. Đây là từ rất xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất nặng và mang tính xúc phạm nghiêm trọng. Danh từ dùng cho người, động từ dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng để thay cho từ như 'kỳ lạ' hay 'đáng sợ'.
Examples
The police arrested a pervert near the school.
Cảnh sát đã bắt một **kẻ biến thái** gần trường học.
She called him a pervert after his rude comment.
Cô ấy gọi anh ta là **kẻ biến thái** sau lời nhận xét thô lỗ của anh ta.
Some old texts use pervert as a verb meaning to corrupt.
Một số văn bản cũ sử dụng **làm biến chất** với nghĩa là làm hỏng, khiến xấu đi.
That guy at the bus stop was staring at everyone like a total pervert.
Gã đàn ông ở bến xe buýt nhìn mọi người như một **kẻ biến thái** thực thụ.
The article says violent groups can pervert religion for their own goals.
Bài báo nói rằng các nhóm bạo lực có thể **làm biến chất** tôn giáo cho mục đích riêng.
I hate that word, but people kept calling him a pervert online.
Tôi ghét từ đó, nhưng mọi người cứ gọi anh ta là **kẻ biến thái** trên mạng.