Herhangi bir kelime yazın!

"pertains" in Vietnamese

liên quan đếnthuộc về

Definition

Có liên hệ hoặc liên quan đến một chủ đề, sự kiện hay tình huống cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp lý. Chỉ dùng 'pertains to', không dùng 'pertains on'. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết.

Examples

This rule pertains to all employees.

Quy định này **liên quan đến** tất cả nhân viên.

The warning pertains only to outdoor events.

Cảnh báo này chỉ **liên quan đến** các sự kiện ngoài trời.

Your question pertains to a different topic.

Câu hỏi của bạn **liên quan đến** một chủ đề khác.

Most of what he said pertains to last year's project, not the current one.

Hầu hết những gì anh ấy nói **liên quan đến** dự án năm ngoái, không phải dự án hiện tại.

None of this pertains to what we’re discussing right now.

Không điều gì trong số này **liên quan đến** những gì chúng ta đang thảo luận lúc này.

That policy no longer pertains since the company changed management.

Chính sách đó không còn **liên quan** nữa kể từ khi công ty đổi ban lãnh đạo.