Herhangi bir kelime yazın!

"pertain to" in Vietnamese

liên quan đến

Definition

Được sử dụng khi một điều gì đó có liên quan hoặc kết nối đến một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Thường dùng để nói về sự phù hợp hoặc liên quan.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này rất trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý, học thuật hoặc nội dung chính thức. Trong hội thoại hàng ngày, người ta dùng 'liên quan đến' hoặc 'có dính líu tới'. Thường không dùng cho người mà cho chủ đề hoặc vấn đề.

Examples

The new rules pertain to students only.

Những quy tắc mới này chỉ **liên quan đến** học sinh.

These documents pertain to your application.

Những tài liệu này **liên quan đến** hồ sơ của bạn.

Does this information pertain to my case?

Thông tin này có **liên quan đến** trường hợp của tôi không?

Most of his comments didn't pertain to the topic at hand.

Phần lớn các nhận xét của anh ấy không **liên quan đến** chủ đề đang nói.

Only expenses that pertain to travel will be reimbursed.

Chỉ các chi phí **liên quan đến** việc đi lại mới được hoàn trả.

That question doesn't pertain to our discussion today.

Câu hỏi đó không **liên quan đến** cuộc thảo luận hôm nay của chúng ta.