"persuades" in Vietnamese
Definition
Khi bạn khiến ai đó làm hoặc tin điều gì bằng cách đưa ra lý do, lời khuyên hoặc động viên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Persuades' dùng nhiều khi bạn muốn ai đó làm việc gì bằng lý lẽ hoặc cảm xúc. Hay gặp trong cụm 'persuades someone to do something'. Không nên nhầm với 'convince' vì 'persuade' nhấn mạnh đến hành động nhiều hơn.
Examples
She persuades her brother to eat vegetables.
Cô ấy **thuyết phục** em trai ăn rau.
The teacher persuades students to read more books.
Giáo viên **thuyết phục** học sinh đọc nhiều sách hơn.
He persuades his friend to join the team.
Anh ấy **thuyết phục** bạn tham gia vào đội.
It usually takes some effort before she persuades her parents to let her go out.
Thông thường, cô ấy phải cố gắng một lúc mới **thuyết phục** được bố mẹ cho đi chơi.
No matter what he says, she never persuades him to change his mind.
Dù anh ấy nói gì, cô ấy cũng không bao giờ **thuyết phục** được anh thay đổi ý kiến.
Their coach always persuades them to give their best during games.
Huấn luyện viên của họ luôn **thuyết phục** họ chơi hết mình trong các trận đấu.