Herhangi bir kelime yazın!

"personification" in Vietnamese

nhân hóa

Definition

Cách dùng những đặc điểm, cảm xúc, hoặc hành động của con người để miêu tả vật không phải là người, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả biện pháp tu từ trong thơ văn, như 'gió thì thầm'. Ngoài văn học, còn dùng trong quảng cáo hay biểu tượng.

Examples

Personification makes stories more interesting.

**Nhân hóa** làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn.

The writer used personification to describe the sun smiling.

Tác giả đã dùng **nhân hóa** để miêu tả mặt trời mỉm cười.

A common example of personification is 'the wind howled'.

Một ví dụ phổ biến về **nhân hóa** là 'the wind howled'.

Kids laugh when they see personification in cartoons, like cars that talk.

Trẻ em cười khi thấy **nhân hóa** trong hoạt hình, như ô tô biết nói chuyện.

Marketing often uses personification to create friendly brand characters.

Marketing thường dùng **nhân hóa** để tạo ra hình tượng thương hiệu thân thiện.

If you say 'time flies,' you’re using personification too!

Nếu bạn nói 'time flies', bạn cũng đang dùng **nhân hóa** đó!