"personable" in Vietnamese
Definition
Chỉ người thân thiện, dễ gần và dễ tạo thiện cảm với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Personable' thường dùng trong môi trường trang trọng như phỏng vấn hoặc ấn tượng đầu tiên; mang ý nghĩa dễ gần hơn 'nice', nhưng không mạnh như 'dễ mến tuyệt vời'.
Examples
She is very personable and everyone at work likes her.
Cô ấy rất **dễ mến** nên ai ở chỗ làm cũng thích cô ấy.
The manager was personable during the interview.
Người quản lý rất **thân thiện** trong buổi phỏng vấn.
Our tour guide was very personable and helped us feel comfortable.
Hướng dẫn viên của chúng tôi rất **dễ mến** và khiến chúng tôi cảm thấy dễ chịu.
He might not be the smartest candidate, but he's definitely personable.
Anh ấy có thể không phải là ứng viên thông minh nhất nhưng chắc chắn rất **dễ mến**.
Clients prefer working with someone personable rather than just efficient.
Khách hàng thích làm việc với người **thân thiện** hơn là chỉ chăm chỉ.
She's so personable, she makes new friends wherever she goes.
Cô ấy rất **dễ mến**, đi đâu cũng kết bạn mới.