"persia" in Vietnamese
Definition
Ba Tư là tên gọi lịch sử của vùng đất nay là Iran, đặc biệt trước năm 1935. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ nền văn minh và văn hoá cổ đại phát triển tại đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'Ba Tư' trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hoá; dùng 'Iran' cho các sự kiện hiện tại. 'Ba Tư' thường thấy trong sách về lịch sử, nghệ thuật và văn học.
Examples
Before it was called Iran, the country was known as Persia around the world.
Trước khi được gọi là Iran, quốc gia này được biết đến với tên **Ba Tư** trên toàn thế giới.
Persia had a rich cultural history.
**Ba Tư** có lịch sử văn hoá rất phong phú.
Many beautiful carpets come from Persia.
Nhiều tấm thảm đẹp đến từ **Ba Tư**.
The kings of Persia were called shahs.
Các vua của **Ba Tư** được gọi là shah.
When you say 'Persia,' most people imagine ancient empires and grand palaces.
Khi bạn nói '**Ba Tư**', hầu hết mọi người đều nghĩ đến các đế chế cổ đại và những cung điện nguy nga.
My grandmother has a vase from Persia displayed in her living room.
Bà tôi trưng một chiếc bình đến từ **Ba Tư** trong phòng khách.