Herhangi bir kelime yazın!

"persevere with" in Vietnamese

kiên trì với

Definition

Tiếp tục cố gắng làm điều gì đó, ngay cả khi việc đó khó hoặc mất nhiều thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập, thường cho việc học, dự án khó hoặc dài hạn.

Examples

She decided to persevere with her piano lessons, even when it was hard.

Cô ấy quyết định **kiên trì với** các buổi học piano của mình dù rất khó.

If you persevere with your project, you will finish it.

Nếu bạn **kiên trì với** dự án của mình, bạn sẽ hoàn thành nó.

He persevered with learning English every day.

Anh ấy đã **kiên trì với** việc học tiếng Anh mỗi ngày.

Sometimes it's tough, but you have to persevere with your dreams.

Đôi khi thật khó khăn, nhưng bạn phải **kiên trì với** ước mơ của mình.

Even when it felt pointless, she chose to persevere with her research.

Dù cảm thấy vô ích, cô ấy vẫn chọn **kiên trì với** nghiên cứu của mình.

He finally succeeded because he continued to persevere with the training, no matter how exhausting it was.

Anh ấy cuối cùng đã thành công vì luôn **kiên trì với** việc tập luyện, dù mệt mỏi thế nào.