Herhangi bir kelime yazın!

"persecute" in Vietnamese

bức hạiđàn áp

Definition

Đối xử rất tệ bạc với ai đó, thường xuyên và vì lý do tôn giáo, sắc tộc, chính trị hoặc niềm tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các văn bản chính thức, lịch sử hoặc pháp lý. Thường kết hợp với 'for' (ví dụ: 'persecuted for their beliefs'). Không nhầm lẫn với 'prosecute' (khởi tố).

Examples

He was persecuted for his religious beliefs.

Anh ấy đã bị **bức hại** vì niềm tin tôn giáo của mình.

Many groups have been persecuted throughout history.

Nhiều nhóm đã bị **bức hại** trong suốt lịch sử.

She fears the government will persecute her for speaking out.

Cô ấy sợ chính phủ sẽ **bức hại** mình vì đã lên tiếng.

People shouldn't be persecuted just for who they are.

Con người không nên bị **bức hại** chỉ vì họ là ai.

In some countries, journalists are persecuted for telling the truth.

Ở một số quốc gia, các nhà báo bị **bức hại** vì nói ra sự thật.

They claim they're being persecuted, but I think it's just criticism.

Họ nói rằng mình đang bị **bức hại**, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là chỉ trích.